retentate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái được giữ lại, đặc biệt là bằng bộ lọc hoặc màng xốpdanh từThat which is retained, especially by a filter or porous membrane.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- retentateDạng gốc (base form)
- retentatesSố nhiều (plural)