Dịch

retentate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái được giữ lại, đặc biệt là bằng bộ lọc hoặc màng xốpdanh từThat which is retained, especially by a filter or porous membrane.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. retentateDạng gốc (base form)
  2. retentatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI