Dịch

researchers là số nhiều của researcher

researcher

B1danh từ (noun)
UK/ɹɪˈsɜː.t͡ʃə/US/ˈɹiˌsɝ.t͡ʃɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhà nghiên cứudanh từOne who researches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. researcherDạng gốc (base form)
  2. researchersSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • researcher in sthnhà nghiên cứu về cái gìa leading researcher in the field of artificial intelligencemột nhà nghiên cứu hàng đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo

Cụm từ (phrase)

clinical researcherNhà nghiên cứu lâm sàng
independent researcherNhà nghiên cứu độc lập
lead researcherNhà nghiên cứu trưởng
senior researcherdanh từNhà nghiên cứu cao cấp
visiting researcherdanh từĐồng nghĩa với visiting scholar
fellow researcherĐồng nghiên cứu

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Oleg là một nhà nghiên cứu.
  • .Tom là một nhà nghiên cứu.
  • .Tom là nhà nghiên cứu trưởng.

AI