Dịch

repentant

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ân hận, ăn năn, hối hậntính từFeeling or showing sorrow for wrongdoing.
  2. Người sám hối; một người ăn năndanh từOne who repents; a penitent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. repentantDạng gốc (base form)
  2. repentantsSố nhiều (plural)
  3. more repentantSo sánh hơn (comparative)
  4. most repentantSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • . God’s , . . .Tôi không thể tin rằng Chúa muốn chúng ta giết người cho dù người đàn ông này có phải là tội nhân hay không. Điều răn lớn nhất của Chúa là yêu thương, không phải ghét bỏ và trả thù. Tôi tin rằng người đàn ông này đang ăn năn về những việc làm sai trái của mình. Anh ấy đã cầu xin sự tha thứ.
  • vẻ mặt hối hận

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

repent-ant

  1. từ tiếng Anh trung đạirepentant
  2. từ tiếng Pháp cổrepentant

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI