Dịch

apologetic

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đầy hối lỗi, có vẻ xin lỗitính từHaving the character of apology; regretfully excusing.
  2. Phương pháp biện hộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A defensive method of argument.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apologeticDạng gốc (base form)
  2. apologeticsSố nhiều (plural)
  3. more apologeticSo sánh hơn (comparative)
  4. most apologeticSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • apologetic about/for sthxin lỗi về việc gì, hối lỗi về việc gìThey were very apologetic about the trouble they'd caused.Họ rất hối lỗi về những rắc rối mà họ đã gây ra.

Cụm từ (phrase)

apologetic proverbdanh từĐồng nghĩa với Wellerism
apologetic apostrophedanh từDấu nháy đơn được thêm vào một từ trong tiếng Scotland để tạo vẻ ngoài là từ rút gọn của một từ tiếng Anh

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Bào chữa
  1. Bào chữa, biện hộDefending by words or arguments; said or written in defense.

Ví dụ

  • . , side-street; , [...].Ga Aberdeen là một nhà ga tuyệt vời. Đường vào là lối đi thực sự chứ không phải con phố phụ khiêm tốn; tòa nhà bằng đá hoa cương của nó có vẻ uy nghiêm tương xứng với đường chân trời nổi tiếng của thành phố mà nó hướng ra, [...]
  • .Tom đã không tỏ ra hối lỗi.
  • .Tom không tỏ ra hối lỗi.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápapologétique
  2. từ tiếng Latinhapologēticus
  3. từ tiếng Hy Lạp cổἀπολογητικόςapologētikós“of or suitable for defense”

AI