Dịch

apologia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời biện hộ, lời biện giảidanh từA written defense of a position or belief.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. apologiaDạng gốc (base form)
  2. apologiae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. apologiasSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • apologia (for sth)bài biện hộ (cho việc gì)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổἀπολογίαapología“speech in defense of a position”

Cùng gốc (doublet)apology

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lời biện hộ

Ví dụ

  • [ García ] , :[…]
  • “ ” 1936, , — […]

AI