Dịch

apologist

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người biện hộdanh từOne who speaks or writes in defense of a faith, a cause, or an institution.
  2. Người xin lỗidanh từSynonym of apologizer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apologistDạng gốc (base form)
  2. apologistsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • apologist (for sth/sb)người bào chữa (cho cái gì/ai)

Cụm từ (phrase)

counter-apologistdanh từMột người tham gia vào việc phản biện lại lời xin lỗi

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . […] . .Kẻ phủ nhận diệt chủng là kẻ biện hộ cho cuộc diệt chủng tiếp theo. Ông Handke là Bob Dylan của những kẻ biện hộ cho diệt chủng.
  • .Anh ta là kẻ biện hộ cho chủ nghĩa cộng sản.
  • .Anh ta là người biện hộ cho chủ nghĩa cộng sản.

AI