Nghĩa chính
- Người biện hộdanh từOne who speaks or writes in defense of a faith, a cause, or an institution.
- Người xin lỗidanh từSynonym of apologizer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apologistDạng gốc (base form)
- apologistsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- apologist (for sth/sb)người bào chữa (cho cái gì/ai)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| counter-apologistdanh từ | danh từ | Một người tham gia vào việc phản biện lại lời xin lỗi |
Ví dụ
- . […] . .Kẻ phủ nhận diệt chủng là kẻ biện hộ cho cuộc diệt chủng tiếp theo. Ông Handke là Bob Dylan của những kẻ biện hộ cho diệt chủng.
- .Anh ta là kẻ biện hộ cho chủ nghĩa cộng sản.
- .Anh ta là người biện hộ cho chủ nghĩa cộng sản.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa