Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apologeta
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/apoloˈxeta/
Nghĩa chính
1
Người biện hộ
danh từ
apologist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apologeta
Dạng gốc
(base form)
apologeta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
apologist
Người biện hộ
AI
1
Người biện hộ
1
Người biện hộ
1
Người biện hộ