Dịch

apologético

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/apoloˈxetiko/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Xin lỗi (bảo vệ bằng lời nói hoặc lập luận)tính từapologetic (defending by words or arguments)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apologéticoDạng gốc (base form)
  2. apologéticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. apologéticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. apologéticaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lời xin lỗi
  1. Lời xin lỗi; phòng thủapology; defense

Họ từ (word family)

cùng gốc apologético

AI