Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tiền thuê nhàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is rented.
- Tiền thuêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The payment made to rent something.
- Công ty cho thuê, dịch vụ cho thuêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A business that rents out something to its customers.
- Liên quan tiền thuêtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to rent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rentalDạng gốc (base form)
- rentalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rental agreement | Hợp đồng cho thuê | |
| rental cardanh từ | danh từ | Xe thuê |
| rental fee | Phí cho thuê | |
| rental income | Thu nhập cho thuê | |
| rental market | Thị trường cho thuê | |
| rental property | Bất động sản cho thuê | |
| car rentaldanh từ | danh từ | Việc thuê ô tô (ô tô có động cơ) trong thời gian tương đối ngắn |
| e-rentaldanh từ | danh từ | Cho thuê hàng hóa thông qua giao dịch điện tử |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Việc thuê
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of renting.
Họ từ (word family)
cùng gốc rentalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Đó chỉ là đồ thuê thôi, nên tôi không cần phải chăm sóc cẩn thận.
- , , .Ở cấp độ cơ sở, chúng tôi cung cấp bộ phim này với mức phí thuê tượng trưng cho các tổ chức đồng tính, nhóm sinh viên và chi nhánh tôn giáo để những người đồng tính và bạn bè của họ có thể xem GAY USA ngay bây giờ.
- ?Bộ trang phục này có phải là thuê không?