Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-rental
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cho thuê hàng hóa thông qua giao dịch điện tử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The rental of goods by means of an electronic transaction.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
e-hire
AI
1
Cho thuê hàng hóa thông qua giao dịch điện tử
1
Cho thuê hàng hóa thông qua giao dịch điện tử
1
Cho thuê hàng hóa thông qua giao dịch điện tử