Dịch

car rental

danh từ (noun)
US/ˈkɑɹ ˈɹɛntəl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Việc thuê ô tô (ô tô có động cơ) trong thời gian tương đối ngắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The hiring of automobiles (motor cars) for relatively short periods.
  2. Doanh nghiệp cho thuê ô tôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A business that hires out automobiles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. car rentalDạng gốc (base form)
  2. car rentalsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI