Nghĩa chính
- Việc thuê ô tô (ô tô có động cơ) trong thời gian tương đối ngắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The hiring of automobiles (motor cars) for relatively short periods.
- Doanh nghiệp cho thuê ô tôdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A business that hires out automobiles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- car rentalDạng gốc (base form)
- car rentalsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)