Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reglow
danh từ
(noun)
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Sự tái phát
danh từ
không đếm được
(uncountable)
recalescence
2
Hồi phục
động từ
To recalesce.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reglow
Nguyên thể
(infinitive)
reglow
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
reglow
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
reglow
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
glow
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
rekindle
refire
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
恢复
huī fù
Hồi phục, bình phục
复
fù
Hồi phục
Tiếng Tây Ban Nha
recuperar
Hồi phục, bình phục
recobrar
Hồi phục, bình phục
sanar
Hồi phục (sau một cơn bệnh)
AI
1
Sự tái phát
2
Hồi phục
1
Sự tái phát
2
Hồi phục
1
Sự tái phát
2
Hồi phục