Dịch

reglow

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sự tái phátdanh từkhông đếm được (uncountable)recalescence
  2. Hồi phụcđộng từTo recalesce.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reglowNguyên thể (infinitive)
  2. reglowsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. reglowedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. reglowingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

AI