recobrar
B2động từ (verb)
/rekoˈbɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Lấy lại, giành lại, tìm lạiđộng từto recover, regain
- Hồi phục, bình phụcđộng từto recuperate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể recobrarDanh động từ recobrandoPhân từ recobrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | recobro |
| tú | recobras |
| él/ella/Ud. | recobra |
| nosotros | recobramos |
| vosotros | recobráis |
| ellos/Uds. | recobran |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lấy lại
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recobrar la conciencia | Tỉnh lại, lấy lại ý thức | |
| recobrar el conocimiento | Hồi tỉnh |
Ví dụ
- .Anh ấy chưa lấy lại được kiến thức.
- .Các con mồi đã đạt lại mức tối ưu.
- .Cậu bé đã hồi phục ý thức khi chúng tôi làm ướt mặt cậu bằng nước.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung