rede
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Trợ giúp, lời khuyêndanh từkhông đếm được (uncountable)Help, advice, counsel.
- Quyết định, kế hoạchdanh từkhông đếm được (uncountable)Decision, a plan.
- Cai trị, bảo vệđộng từngoại động từ (transitive)To govern, protect.
- Thảo luận, có chủ ýđộng từngoại động từ (transitive)To discuss, deliberate.
Họ từ (word family)
cùng gốc rede2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Tư vấn
- ngoại động từ (transitive)To advise.
Ví dụ
- ‘ . . .’
- , .
- Man's Sphinx's : .
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạired
- từ tiếng Anh cổrǣd
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*rād
Cùng gốc (doublet)rada
động từ
- từ tiếng Anh trung đạireden
- từ tiếng Anh cổrǣdan“to counsel, advise; plot, design; rule, govern, guide; determine, decide, decree; read, explain”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*rādan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha