Dịch

rede

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Trợ giúp, lời khuyêndanh từkhông đếm được (uncountable)Help, advice, counsel.
  2. Quyết định, kế hoạchdanh từkhông đếm được (uncountable)Decision, a plan.
  3. Cai trị, bảo vệđộng từngoại động từ (transitive)To govern, protect.
  4. Thảo luận, có chủ ýđộng từngoại động từ (transitive)To discuss, deliberate.

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Tư vấn
  1. ngoại động từ (transitive)To advise.

Ví dụ

  • ‘ . . .’
  • , .
  • Man's Sphinx's : .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạired
  2. từ tiếng Anh cổrǣd
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*rād

Cùng gốc (doublet)rada

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạireden
  2. từ tiếng Anh cổrǣdan“to counsel, advise; plot, design; rule, govern, guide; determine, decide, decree; read, explain”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*rādan

AI