rebracketing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình trong đó một từ ban đầu có nguồn gốc từ một nguồn được chia nhỏ hoặc đóng khung thành một tập hợp các yếu tố khác nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process by which a word originally derived from one source is broken down or bracketed into a different set of factors.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rebracketingDạng gốc (base form)
- rebracketingsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)