resegmentation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình hoặc một trường hợp phân chia lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process or an instance of resegmenting.
- Đồng nghĩa với rebracketingdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of rebracketing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- resegmentationDạng gốc (base form)
- resegmentationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa