Dịch

resegmentation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình hoặc một trường hợp phân chia lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process or an instance of resegmenting.
  2. Đồng nghĩa với rebracketingdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of rebracketing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. resegmentationDạng gốc (base form)
  2. resegmentationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI