bracketing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuỗi hoặc một nhóm dấu ngoặc; dấu ngoặc, gọi chung làdanh từA series or group of brackets; brackets, collectively.
- Hành động đặt (văn bản, v.v.) trong ngoặcdanh từThe act of enclosing (text, etc.) in brackets.
- Kỹ thuật được sử dụng để hiển thị cấu trúc bên trong của một chuỗi các phần tử, theo cách tương tự như kỹ thuật được sử dụng trong toán học và logic biểu tượngdanh từA technique used to display the internal structure of a string of elements, in a similar manner to that used in mathematics and symbolic logic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bracketingDạng gốc (base form)
- bracketingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha