Nghĩa chính
- Phân tích tổng hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Meta-analysis.
- Hành động chia nhỏ một từ hoặc cụm từ thành các phân đoạn hoặc ý nghĩa không có nguồn gốc từ nó; phá vỡ ranh giới ban đầu giữa các hình vị, từ hoặc các đơn vị khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of breaking down a word or phrase into segments or meanings not original to it; breaking down the original boundaries between morphemes, words, or other units.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- metanalysisDạng gốc (base form)
- metanalyses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 35