Dịch

metanalysis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phân tích tổng hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Meta-analysis.
  2. Hành động chia nhỏ một từ hoặc cụm từ thành các phân đoạn hoặc ý nghĩa không có nguồn gốc từ nó; phá vỡ ranh giới ban đầu giữa các hình vị, từ hoặc các đơn vị khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of breaking down a word or phrase into segments or meanings not original to it; breaking down the original boundaries between morphemes, words, or other units.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. metanalysisDạng gốc (base form)
  2. metanalyses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • 35

AI