Dịch

ratify

C1động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Thông qua, phê chuẩnđộng từTo give formal consent to; make officially valid, sign off on.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ratifyNguyên thể (infinitive)
  2. ratifiesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. ratifiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. ratifyingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • ratify sthphê chuẩn cái gì

Cụm từ (phrase)

ratify a treatyPhê chuẩn hiệp ước

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Họ đã phê chuẩn hiệp ước.
  • .Cần có đa số hai phần ba để phê chuẩn một đề xuất.
  • , . .Giờ chúng ta chỉ cần phê chuẩn kết quả bỏ phiếu. Xin hãy ký ở đây và ở đây.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiratifien
  2. từ tiếng Pháp cổratifier
  3. từ tiếng Latinh trung đạiratifico

AI