Nghĩa chính
- Thông qua, phê chuẩnđộng từTo give formal consent to; make officially valid, sign off on.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ratify sthphê chuẩn cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ratify a treaty | Phê chuẩn hiệp ước |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Họ đã phê chuẩn hiệp ước.
- .Cần có đa số hai phần ba để phê chuẩn một đề xuất.
- , . .Giờ chúng ta chỉ cần phê chuẩn kết quả bỏ phiếu. Xin hãy ký ở đây và ở đây.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ratifyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiratifien
- từ tiếng Pháp cổratifier
- từ tiếng Latinh trung đạiratifico
Xuất hiện ở từ khác
- confirmedđồng nghĩaChủ yếu dùng khi một văn kiện hoặc thỏa thuận được phê chuẩn chính thức.