ratificar
C1động từ (verb)
/ratifiˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Phê chuẩnđộng từto ratify
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ratificarDanh động từ ratificandoPhân từ ratificado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ratifico |
| tú | ratificas |
| él/ella/Ud. | ratifica |
| nosotros | ratificamos |
| vosotros | ratificáis |
| ellos/Uds. | ratifican |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ratificar un tratado | Phê chuẩn hiệp ước |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- 通过Tiếng Trungtương đương