Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonratifying
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phê chuẩn (một hiệp ước, v.v.)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That does not ratify (a treaty, etc.).
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
ratifying
AI
1
Không phê chuẩn (một hiệp ước, v.v.)
1
Không phê chuẩn (một hiệp ước, v.v.)
1
Không phê chuẩn (một hiệp ước, v.v.)