Nghĩa chính
- Sự ngẫu nhiên hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of making random.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- randomizationDạng gốc (base form)
- randomizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha