Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postrandomization
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau khi ngẫu nhiên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Following randomization
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
randomization
AI
1
Sau khi ngẫu nhiên
1
Sau khi ngẫu nhiên
1
Sau khi ngẫu nhiên