Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aleatorización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aleatoɾisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự ngẫu nhiên
danh từ
randomization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aleatorización
Dạng gốc
(base form)
aleatorizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
随便
suí biàn
Ngẫu nhiên, bừa bãi
信
xìn
Ngẫu nhiên, tùy tiện
Tiếng Anh
randomization
Sự ngẫu nhiên hóa
AI
1
Sự ngẫu nhiên
1
Sự ngẫu nhiên
1
Sự ngẫu nhiên