Dịch

run away

A2động từ (verb)
UK/ˌɹʌn əˈweɪ/US/ˌɹʌn əˈweɪ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chạy trốn, bỏ chạyđộng từTo flee by running.
  2. Bỏ nhà đi, trốn điđộng từTo leave home, or other place of residence, usually unannounced, or to make good on a threat, with such action usually performed by a child or juvenile.
  3. Mất kiểm soát, chạy mất láiđộng từTo become a runaway. (of a device or vehicle)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. run awayNguyên thể (infinitive)
  2. runs awayNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. ran away (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. running awayPhân từ I (present participle)

Quá khứ không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .Đám đông phải bỏ chạy khỏi tòa nhà đang cháy với chỉ bộ quần áo trên người.
  • ? , .Bố mẹ muốn con tắm mỗi ngày sao? Được thôi, con bỏ nhà đi đây.
  • .Anh ta chỉ còn cách chạy trốn.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI