Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa của X quang (“hình ảnh, thường là âm bản ảnh, được tạo ra bởi bức xạ không phải ánh sáng thông thường”; đặc biệt là ảnh chụp X-quang”)danh từSynonym of radiograph (“an image, often a photographic negative, produced by radiation other than ordinary light; especially an X-ray photograph”).
- Từ đồng nghĩa của radiotelegram (“một tin nhắn, giống như một bức điện tín, được truyền bằng điện báo không dây (“điện báo bằng radio chứ không phải bằng cáp truyền”))danh từSynonym of radiotelegram (“a message, like a telegram, transmitted by wireless telegraphy (“telegraphy by radio rather than by transmission cables”)”).
- Đồng nghĩa với radiogramophonedanh từSynonym of radiogramophone (“a gramophone record player that incorporates a radio receiver”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- radiogramDạng gốc (base form)
- radiogramsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . 7. , , , , , , .
- Inter-train , , . .
- . : .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa