Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
radiogrammatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với radiographic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of radiographic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
radiographic
AI
1
Đồng nghĩa với radiographic
1
Đồng nghĩa với radiographic
1
Đồng nghĩa với radiographic