Dịch

radiograph

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hình ảnh, thường là ảnh âm bản, được tạo ra bởi bức xạ không phải là ánh sáng khả kiến; đặc biệt là ảnh chụp X-quangdanh từAn image, often a photographic negative, produced by radiation other than visible light; especially an X-ray photograph.
  2. Dụng cụ đo và ghi lại bức xạ mặt trờidanh từAn instrument for measuring and recording solar radiation.
  3. Tạo ra một hình ảnh X quangđộng từTo produce a radiograph image.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. radiographNguyên thể (infinitive)
  2. radiographsSố nhiều (plural)
  3. radiographedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. radiographingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .

AI