radiograph
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Hình ảnh, thường là ảnh âm bản, được tạo ra bởi bức xạ không phải là ánh sáng khả kiến; đặc biệt là ảnh chụp X-quangdanh từAn image, often a photographic negative, produced by radiation other than visible light; especially an X-ray photograph.
- Dụng cụ đo và ghi lại bức xạ mặt trờidanh từAn instrument for measuring and recording solar radiation.
- Tạo ra một hình ảnh X quangđộng từTo produce a radiograph image.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- radiographNguyên thể (infinitive)
- radiographsSố nhiều (plural)
- radiographedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- radiographingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa