Dịch

radiography

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật chụp tia X, thuật chụp rơngendanh từkhông đếm được (uncountable)The process of making radiographs, and the science of analyzing them.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

plain radiographydanh từChụp X quang không có chất cản quang
contrast radiographydanh từChụp X quang sử dụng chất cản quang

Nguồn gốc (etymology)

AI