Dịch

querk

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ga; nghẹt thở; bóp nghẹtđộng từngoại động từ (transitive)To throttle; choke; stifle; suffocate.
  2. Gầm gừ, rên rỉ, kêu ré lên; phàn nàn; thở dài, thở hổn hển; phải thở ra một cách cưỡng bức, như sau khi gắng sức rất nhiềuđộng từnội động từ (intransitive)To grunt, croak, squeal; to moan, complain; to sigh, huff; to emit a breath forcibly, as after great exertion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. querkNguyên thể (infinitive)
  2. querksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. querkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. querkingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Chết
  1. nội động từ (intransitive)To die.

AI