Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ga; nghẹt thở; bóp nghẹtđộng từngoại động từ (transitive)To throttle; choke; stifle; suffocate.
- Gầm gừ, rên rỉ, kêu ré lên; phàn nàn; thở dài, thở hổn hển; phải thở ra một cách cưỡng bức, như sau khi gắng sức rất nhiềuđộng từnội động từ (intransitive)To grunt, croak, squeal; to moan, complain; to sigh, huff; to emit a breath forcibly, as after great exertion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Chết
- nội động từ (intransitive)To die.
Họ từ (word family)
cùng gốc querkNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiquerken
- từ tiếng Bắc Âu cổkvirkja“to strangle”
- từ tiếng German nguyên thủy*kwirkijaną