Nghĩa chính
- Thắc mắcđộng từngoại động từ (transitive)To querk.
- Càu nhàu; kêu vanđộng từnội động từ (intransitive)To grunt; moan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- querkenNguyên thể (infinitive)
- querkensNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- querkenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- querkeningPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha