Dịch

quaternion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm hoặc một nhóm gồm bốn người hoặc đồ vậtdanh từA group or set of four people or things.
  2. Từ có bốn âm tiếtdanh từA word of four syllables.
  3. Loại số siêu phức bốn chiều bao gồm một phần thực và ba phần ảo (bội số thực của các căn bậc hai độc lập, riêng biệt của −1 ký hiệu là i, j và k); thường được sử dụng trong toán học vectơ và thay thế cho đại số ma trận trong tính toán phép quay của các vật thể ba chiềudanh từA type of four-dimensional hypercomplex number consisting of a real part and three imaginary parts (real multiples of distinct, independent square roots of −1 denoted by i, j and k); commonly used in vector mathematics and as an alternative to matrix algebra in calculating the rotation of three-dimensional objects.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quaternionDạng gốc (base form)
  2. quaternionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

split-quaterniondanh từĐồng nghĩa với coquaternion
quaternion algebradanh từLoại đại số cụ thể, khái quát hóa các bậc bốn cổ điển: đại số đơn giản trung tâm bốn chiều trên một trường
hyperbolic quaterniondanh từĐại số không liên kết trên số thực có các phần tử có dạng: q = a + bi + cj + dk, a,b,c,d {R}

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiquaterniǒun
  2. từ tiếng Latinh muộnquaterniō

Cùng gốc (doublet)kern

Ví dụ

  • , , , ; , .
  • , , .
  • .

AI