Nghĩa chính
- Nhóm hoặc một nhóm gồm bốn người hoặc đồ vậtdanh từA group or set of four people or things.
- Từ có bốn âm tiếtdanh từA word of four syllables.
- Loại số siêu phức bốn chiều bao gồm một phần thực và ba phần ảo (bội số thực của các căn bậc hai độc lập, riêng biệt của −1 ký hiệu là i, j và k); thường được sử dụng trong toán học vectơ và thay thế cho đại số ma trận trong tính toán phép quay của các vật thể ba chiềudanh từA type of four-dimensional hypercomplex number consisting of a real part and three imaginary parts (real multiples of distinct, independent square roots of −1 denoted by i, j and k); commonly used in vector mathematics and as an alternative to matrix algebra in calculating the rotation of three-dimensional objects.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quaternionDạng gốc (base form)
- quaternionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| split-quaterniondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với coquaternion |
| quaternion algebradanh từ | danh từ | Loại đại số cụ thể, khái quát hóa các bậc bốn cổ điển: đại số đơn giản trung tâm bốn chiều trên một trường |
| hyperbolic quaterniondanh từ | danh từ | Đại số không liên kết trên số thực có các phần tử có dạng: q = a + bi + cj + dk, a,b,c,d {R} |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiquaterniǒun
- từ tiếng Latinh muộnquaterniō
Cùng gốc (doublet)kern
Ví dụ
- , , , ; , .
- , , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc quaternionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha