Dịch

quaternion algebra

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đại số cụ thể, khái quát hóa các bậc bốn cổ điển: đại số đơn giản trung tâm bốn chiều trên một trườngdanh từA particular kind of algebra, generalizing the classical quaternions: a four-dimensional central simple algebra over a field.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quaternion algebraDạng gốc (base form)
  2. quaternion algebrasSố nhiều (plural)

AI