Nghĩa chính
- Loại đại số cụ thể, khái quát hóa các bậc bốn cổ điển: đại số đơn giản trung tâm bốn chiều trên một trườngdanh từA particular kind of algebra, generalizing the classical quaternions: a four-dimensional central simple algebra over a field.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quaternion algebraDạng gốc (base form)
- quaternion algebrasSố nhiều (plural)