Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
routon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Số siêu phức 128 chiều
danh từ
A 128-dimensional hypercomplex number.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
routon
Dạng gốc
(base form)
routon
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
route
+
quaternion
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
chingon
sedenion
octonion
trigintaduonion
pathion
voudon
AI
1
Số siêu phức 128 chiều
1
Số siêu phức 128 chiều
1
Số siêu phức 128 chiều