Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quaternionic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến quaternion
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a quaternion
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quaternionic
quaternionic
s
Ứng dụng của toán học quaternions trong các ngành khác nhau
danh từ
quaternionic
ally
Xét về mặt quaternion
trạng từ
co
quaternionic
Liên quan đến coquaternion
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
quaternion
+
-ic
AI
1
Liên quan đến quaternion
1
Liên quan đến quaternion
1
Liên quan đến quaternion