Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyrosphere
danh từ
(noun)
UK
nguồn
Nghĩa chính
1
Quyển lửa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The zone of igneous activity and lava formation, situated between the lithosphere and barysphere.
Nguồn gốc
(etymology)
pyro
+
sphere
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
火
huǒ
Lửa
Tiếng Tây Ban Nha
fuego
Lửa, đám cháy
incendio
Lửa (đặc biệt là đốt các tòa nhà hoặc rừng)
ígneo
Lửa
AI
1
Quyển lửa
1
Quyển lửa
1
Quyển lửa