Dịch

ígneo

C2tính từ (adjective)
/ˈiɡneo/

Nghĩa chính

  1. Lửatính từigneous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ígneoDạng gốc (base form)
  2. ígneasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ígneosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ígneaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

tormenta ígneaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI