Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
put on an act
UK
/ˈ
p
ʊ
t
ɒ
n
ə
n
ˈ
æ
k
t
/
US
/ˈ
p
ʊ
t
ɑ
n
ə
n
ˈ
æ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Giả vờ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
装模作样
zhuāng mó zuò yàng
Làm bộ làm tịch, giả vờ, ra vẻ
装
zhuāng
Giả vờ, làm bộ
作
zuò
Giả vờ, làm ra vẻ
Tiếng Tây Ban Nha
afectar
Giả vờ, làm ra vẻ
aparentar
Giả vờ, làm ra vẻ, làm bộ
simular
Giả vờ, làm bộ
AI
1
Giả vờ
1
Giả vờ
1
Giả vờ