proxenetism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc đàm phán hoặc tạo điều kiện cho một giao dịch giữa người bán dâm và khách hàngdanh từkhông đếm được (uncountable)The negotiation or facilitation of a transaction between a sex worker and a customer.
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha