Dịch

proxenetism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc đàm phán hoặc tạo điều kiện cho một giao dịch giữa người bán dâm và khách hàngdanh từkhông đếm được (uncountable)The negotiation or facilitation of a transaction between a sex worker and a customer.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

AI