Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proxenetismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾoɡseneˈtismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa ủy quyền
danh từ
proxenetism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proxenetismo
Dạng gốc
(base form)
proxenetismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
proxenetism
Việc đàm phán hoặc tạo điều kiện cho một giao dịch giữa người bán dâm và khách hàng
AI
1
Chủ nghĩa ủy quyền
1
Chủ nghĩa ủy quyền
1
Chủ nghĩa ủy quyền