proxenet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà đàm phán; một nhân tố, đặc biệt là người đàm phán hôn nhândanh từA negotiator; a factor, especially one who negotiates marriages.
- Bà; một người phụ nữ điều hành một nhà chứadanh từA madam; a woman who runs a brothel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proxenetDạng gốc (base form)
- proxenetsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- , .
- , , firl , .
Họ từ (word family)
cùng gốc proxenetNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhproxeneta