Dịch

proxenet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà đàm phán; một nhân tố, đặc biệt là người đàm phán hôn nhândanh từA negotiator; a factor, especially one who negotiates marriages.
  2. Bà; một người phụ nữ điều hành một nhà chứadanh từA madam; a woman who runs a brothel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proxenetDạng gốc (base form)
  2. proxenetsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • , .
  • , , firl , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhproxeneta

AI