Nghĩa chính
- Tuyến tiền liệtdanh từThe prostate gland.
- (thuộc) tuyến tiền liệttính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the prostate gland.
- Dạng khác của pro-statetính từAlternative spelling of pro-state.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prostateDạng gốc (base form)
- prostatesSố nhiều (plural)
- more prostateSo sánh hơn (comparative)
- most prostateSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enlarged prostate | Tuyến tiền liệt phì đại | |
| prostate cancerdanh từ | danh từ | Ung thư tuyến tiền liệt |
| prostate exam | Khám tuyến tiền liệt | |
| prostate examination | Khám tuyến tiền liệt | |
| prostate glanddanh từ | danh từ | Tuyến tiền liệt |
| female prostatedanh từ | danh từ | Tuyến Skene |
| prostate-specifictính từ | tính từ | Cụ thể cho tuyến tiền liệt |
| prostate-specific antigendanh từ | danh từ | Loại enzyme glycoprotein được tiết ra bởi các tế bào biểu mô của tuyến tiền liệt và trở thành một phần của quá trình xuất tinh; được sử dụng trong chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt |
Ví dụ
- , . , . , - .Cuối cùng, Paul đã thúc giục tôi đi khám tuyến tiền liệt. Như tôi đã nói, anh ấy đã để lại một di sản. Nhưng các bạn ơi, nếu chưa đi khám, xin hãy kiểm tra ngay - rất đáng giá đấy.
- .Anh ấy khó xuất tinh do phì đại tuyến tiền liệt.
- .Tôi bị phì đại tuyến tiền liệt.
Họ từ (word family)
cùng gốc prostateNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha