Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiprostate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đó là một căn bệnh về tuyến tiền liệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That counters a disease of the prostate
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
prostate
AI
1
Đó là một căn bệnh về tuyến tiền liệt
1
Đó là một căn bệnh về tuyến tiền liệt
1
Đó là một căn bệnh về tuyến tiền liệt