prosecutors là số nhiều của prosecutor
Nghĩa chính
- Nguyên cáodanh từA prosecuting attorney.
- Người khởi tố, người tố cáodanh từA person, as a complainant, victim, or chief witness, who institutes prosecution in a criminal proceeding.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prosecutorDạng gốc (base form)
- prosecutorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chief prosecutor | Trưởng ban công tố | |
| federal prosecutor | Công tố viên liên bang | |
| public prosecutordanh từ | danh từ | Công tố viên; kiểm sát viên (từ sử dụng dưới chế độ CHXHCNVN) |
| special prosecutordanh từ | danh từ | Công tố viên đặc biệt |
| Crown prosecutordanh từ | danh từ | Công tố viên nhà nước; bên hợp pháp chịu trách nhiệm trình bày vụ việc chống lại một cá nhân trong phiên tòa hình sự |
| criminal prosecutordanh từ | danh từ | Một người đang bận rộn theo đuổi truy tố hình sự |
Ví dụ
- client's .Annie Jay là công tố viên chính phủ bang Wisconsin trong phiên tòa xét xử một người đàn ông giả mạo chữ ký của khách hàng.
- .Bên khởi tố đã khiến nhân chứng phải thừa nhận mình nói dối.
- .Anh ấy đã trở thành kiểm sát viên.
Họ từ (word family)
cùng gốc prosecutorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha