Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prosecutorship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cấp bậc hoặc chức vụ của công tố viên
danh từ
The rank or office of prosecutor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prosecutorship
Dạng gốc
(base form)
prosecutorship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
prosecutor
+
-ship
AI
1
Cấp bậc hoặc chức vụ của công tố viên
1
Cấp bậc hoặc chức vụ của công tố viên
1
Cấp bậc hoặc chức vụ của công tố viên