Nghĩa chính
- Mang tính chuyên nghiệptrạng từAs a professional; for one's paid career.
- Một cách chuyên nghiệptrạng từIn a professional manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- professionallyDạng gốc (base form)
- more professionallySo sánh hơn (comparative)
- most professionallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| perform professionally | Thể hiện chuyên nghiệp | |
| professionally trained | Được đào tạo chuyên nghiệp | |
| network professionally | Tạo dựng quan hệ nghề nghiệp |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Steve Davis chơi snooker chuyên nghiệp.
- customer's .Bạn đã xử lý khiếu nại của khách hàng đó một cách rất chuyên nghiệp.
- .Anh ấy beatbox chuyên nghiệp
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa