Dịch

professionally

B2TOEICtrạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Mang tính chuyên nghiệptrạng từAs a professional; for one's paid career.
  2. Một cách chuyên nghiệptrạng từIn a professional manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. professionallyDạng gốc (base form)
  2. more professionallySo sánh hơn (comparative)
  3. most professionallySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

perform professionallyThể hiện chuyên nghiệp
professionally trainedĐược đào tạo chuyên nghiệp
network professionallyTạo dựng quan hệ nghề nghiệp

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Steve Davis chơi snooker chuyên nghiệp.
  • customer's .Bạn đã xử lý khiếu nại của khách hàng đó một cách rất chuyên nghiệp.
  • .Anh ấy beatbox chuyên nghiệp

AI