nonprofessional
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không chuyên, nghiệp dưtính từkhông so sánh (not comparable)Not professional; amateur.
- Người không chuyên, người nghiệp dưdanh từOne who is not a professional; an amateur.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nonprofessionalDạng gốc (base form)
- nonprofessionalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nonprofessional opinion | Ý kiến không chuyên | |
| nonprofessional staff | Nhân viên không chuyên |