Dịch

unprofessional

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu chuyên nghiệp, không chuyên nghiệptính từUnbecoming of a professional; hence inappropriate in the workplace.
  2. Không có nghề nghiệptính từLacking a profession.
  3. Phi chuyên nghiệp, không chuyêntính từNot relating to professional occupation or employment; nonprofessional.
  4. Người không chuyên, kẻ ngoại đạodanh từOne who is not a professional.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unprofessionalDạng gốc (base form)
  2. unprofessionalsSố nhiều (plural)
  3. more unprofessionalSo sánh hơn (comparative)
  4. most unprofessionalSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Điều đó quá thiếu chuyên nghiệp.
  • .Điều đó rất thiếu chuyên nghiệp.
  • .Điều đó thật thiếu chuyên nghiệp.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phi chuyên nghiệp

AI