Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
network professionally
US
/ˈ
n
ɛ
t
.
w
ɝ
k
p
ɹ
ə
ˈ
f
ɛ
ʃ
ə
n
ə
l
i
/
Nghĩa chính
1
Tạo dựng quan hệ nghề nghiệp
Ví dụ
Many
professionals
network
online
during
conferences
.
Nhiều chuyên gia tạo dựng quan hệ trực tuyến trong các hội nghị.
Xuất hiện ở từ khác
network
kết hợp
tạo dựng quan hệ nghề nghiệp
AI
1
Tạo dựng quan hệ nghề nghiệp
1
Tạo dựng quan hệ nghề nghiệp
1
Tạo dựng quan hệ nghề nghiệp