Dịch

probs

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Có lẽtrạng từkhông so sánh (not comparable)Synonym of probably.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

no probscụm từKhông có gì

AI